改善关系[gǎi shàn guān xi] [改 善 关 系]Lưu từKháccải thiện quan hệChữ trong từ改gǎithay đổi善shàntốt (có đức)关guānải núi系xìkết nốiTừ cùng chữ:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu改变gǎi biànHSK 2thay đổi关系guān xiHSK 3quan hệ改进gǎi jìnHSK 3cải thiện改造gǎi zàoHSK 3cải tạo联系lián xìHSK 3kết nối改善gǎi shànHSK 4cải thiện改正gǎi zhèngHSK 4sửa chữa改革gǎi géHSK 5cải cáchXem thêm (3)