改嘴[gǎi zuǐ] [改 嘴]Lưu từKhácphủ nhận; thay đổi lời nóiChữ trong từ改gǎithay đổi嘴zuǐmiệngTừ cùng chữ:改变gǎi biànHSK 2thay đổi改进gǎi jìnHSK 3cải thiện改造gǎi zàoHSK 3cải tạo改善gǎi shànHSK 4cải thiện改正gǎi zhèngHSK 4sửa chữa改革gǎi géHSK 5cải cách改装gǎi zhuāngHSK 6thay đổi trang phục吵嘴chǎo zuǐHSK 7cãi nhau插嘴chā zuǐHSK 7ngắt lời (người khác đang nói)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:夫人fū renHSK 4phu nhân打赖dǎ làiphủ nhận狡赖jiǎo làiphủ nhận (bằng ngụy biện)