改良主义[gǎi liáng zhǔ yì] [改 良 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa cải lương (tức là ủng hộ thay đổi dần dần thay vì cách mạng)Chữ trong từ改gǎithay đổi良liángtốt主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:改变gǎi biànHSK 2thay đổi意义yì yìHSK 3ý nghĩa改进gǎi jìnHSK 3cải thiện改造gǎi zàoHSK 3cải tạo含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)改善gǎi shànHSK 4cải thiện改正gǎi zhèngHSK 4sửa chữa改革gǎi géHSK 5cải cách正义zhèng yìHSK 5công lýXem thêm (3)