放射免疫测定[fàng shè miǎn yì cè dìng] [放 射 免 疫 测 定]Lưu từKhácxét nghiệm miễn dịch phóng xạChữ trong từ放fàngđặt射shèbắn免miǎnmiễn cho ai疫yì(hình thức kết hợp) dịch bệnh测cèkhảo sát定dìngcố địnhTừ cùng chữ:放假fàng jiàHSK 1nghỉ lễ hoặc kỳ nghỉ放学fàng xuéHSK 1tan học一定yī dìngHSK 2chắc chắn放下fàng xiàHSK 2đặt xuống放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm不一定bù yī dìngHSK 2không nhất thiết决定jué dìngHSK 3quyết định (làm gì đó)制定zhì dìngHSK 3soạn thảo否定fǒu dìngHSK 3phủ địnhXem thêm (3)