敏感物质[mǐn gǎn wù zhì] [敏 感 物 质]Lưu từKhácvật liệu nhạy cảmChữ trong từ敏mǐnnhanh nhẹn感gǎncảm thấy物wù(hình thức kết hợp) vật质zhìtính cáchTừ cùng chữ:品质pǐn zhìHSK 4phẩm chất性质xìng zhìHSK 4bản chất敏感mǐn gǎnHSK 5nhạy cảm物质wù zhìHSK 5vật chất优质yōu zhìHSK 6chất lượng cao本质běn zhìHSK 6bản chất素质sù zhìHSK 6phẩm chất bên trong变质biàn zhìHSK 7bị thoái hóa地质dì zhìHSK 7địa chấtXem thêm (3)