救恩计划[jiù ēn jì huà] [救 恩 计 划]Lưu từKháckế hoạch cứu rỗiChữ trong từ救jiùcứu恩ēnân huệ计jìtính toán划huáChèo (thuyền)Từ cùng chữ:计划jì huàHSK 2kế hoạch救灾jiù zāiHSK 5cứu trợ thiên tai规划guī huàHSK 5lập kế hoạch救助jiù zhùHSK 6giúp đỡ người gặp nạn救命jiù mìngHSK 6cứu mạng救援jiù yuánHSK 6cứu hộ策划cè huàHSK 6lập kế hoạch筹划chóu huàHSK 7lên kế hoạch và chuẩn bị救治jiù zhìHSK 8cứu chữaXem thêm (2)