教友大会[jiào yǒu dà huì] [教 HỮU ĐẠI 会]Lưu từKháchội nghị nhà thờChữ trong từ教jiāotôn giáo友yǒuHỮUbạn bè大dàĐẠIto会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp教学楼jiào xué lóuHSK 1tòa nhà trường học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạy教室jiào shìHSK 2phòng học教师jiào shīHSK 2giáo viên教育jiào yùHSK 2giáo dục晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạcXem thêm (3)