教学机构[jiào xué jī gòu] [教 HỌC 机 构]Lưu từKháctổ chức giáo dụcChữ trong từ教jiāotôn giáo学xuéHỌChọc机jī(hình thức kết hợp) máy móc构gòuxây dựngTừ cùng chữ:教学楼jiào xué lóuHSK 1tòa nhà trường học教学jiāo xuéHSK 2giảng dạy教室jiào shìHSK 2phòng học教师jiào shīHSK 2giáo viên教育jiào yùHSK 2giáo dục教材jiào cáiHSK 3tài liệu giảng dạy教练jiào liànHSK 3người hướng dẫn教授jiào shòuHSK 4giáo sư教训jiào xunHSK 4đưa ra hướng dẫnXem thêm (3)