散摊子[sàn tān zi] [散 摊 子]Lưu từKhácgiải tán; giải thểChữ trong từ散sànxua tan, giải tỏa摊tāntrải ra子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:解散jiě sànHSK 8giải tán頖pàngiải tán散伙sàn huǒgiải tán遣散qiǎn sàngiải tán驱散qū sàngiải tán (đám đông, v.v.)