散伙[sàn huǒ] [散 伙]Lưu từKhácgiải tán; (của một quan hệ hợp tác, nhóm, v.v.) tan rãChữ trong từ散sànxua tan, giải tỏa伙huǒbạn đồng hànhTừ ghép:散伙饭sàn huǒ fàntiệc chia tayTừ cùng chữ:散步sàn bùHSK 3đi dạo散文sǎn wénHSK 5văn xuôi合伙hé huǒHSK 7hành động cùng nhau好家伙hǎo jiā huoHSK 7trời ơi!家伙jiā huoHSK 8món ăn, dụng cụ hoặc nội thất trong nhà散发sàn fāHSK 8phân phối散布sàn bùHSK 8phát tán同伙tóng huǒHSK 9đồng bọn团伙tuán huǒHSK 9băng nhómTừ cận nghĩa:解散jiě sànHSK 8giải tán頖pàngiải tán遣散qiǎn sàngiải tán驱散qū sàngiải tán (đám đông, v.v.)散摊子sàn tān zigiải tán