散板[sǎn bǎn] [散 板]Lưu từKhácrời ra; phần trong opera có nhịp điệu tự doChữ trong từ散sànxua tan, giải tỏa板bǎntấmTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen散步sàn bùHSK 3đi dạo老板lǎo bǎnHSK 3sếp散文sǎn wénHSK 5văn xuôi地板dì bǎnHSK 6sàn nhà叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…拍板pāi bǎnHSK 8quyết định散发sàn fāHSK 8phân phối散布sàn bùHSK 8phát tánXem thêm (1)Từ cận nghĩa:脱节tuō jiéHSK 9rời ra脱落tuō luòHSK 9rơi ra散架sǎn jiàrời ra