散架[sǎn jià] [散 架]Lưu từKhácrời ra; kiệt sứcChữ trong từ散sànxua tan, giải tỏa架jiàchống đỡTừ cùng chữ:书架shū jiàHSK 3giá sách吵架chǎo jiàHSK 3cãi nhau散步sàn bùHSK 3đi dạo衣架yī jiàHSK 3móc treo quần áo打架dǎ jiàHSK 5đánh nhau散文sǎn wénHSK 5văn xuôi绑架bǎng jiàHSK 7bắt cóc散发sàn fāHSK 8phân phối散布sàn bùHSK 8phát tánXem thêm (1)Từ cận nghĩa:脱节tuō jiéHSK 9rời ra脱落tuō luòHSK 9rơi ra散板sǎn bǎnrời ra