敬上[jìng shàng] [敬 上]Lưu từKháctrân trọng; trân trọng kính chào (cuối thư)Chữ trong từ敬jìng(hình thức kết hợp) kính trọng上shàng(hình thức kết hợp) trênTừ cùng chữ:关上guān shàngHSK 1đóng (cửa)地上dì shangHSK 1trên mặt đất早上zǎo shangHSK 1buổi sáng sớm晚上wǎn shangHSK 1buổi tối楼上lóu shàngHSK 1tầng trên网上wǎng shàngHSK 1trực tuyến路上lù shangHSK 1trên đường身上shēn shangHSK 1trên người车上chē shàngHSK 1trên xeXem thêm (3)Từ cận nghĩa:珍惜zhēn xīHSK 5trân trọng爱惜ài xīHSK 7trân trọng惜xītrân trọng珍爱zhēn àitrân trọng