珍爱[zhēn ài] [珍 ÁI]Lưu từKháctrân trọngChữ trong từ珍zhēnvật quý爱àiÁIyêuTừ cùng chữ:可爱kě àiHSK 2đáng yêu热爱rè àiHSK 3yêu tha thiết亲爱qīn àiHSK 4thân yêu喜爱xǐ àiHSK 4thích恋爱liàn àiHSK 5(tình) yêu lãng mạn珍惜zhēn xīHSK 5trân trọng珍珠zhēn zhūHSK 5ngọc trai珍贵zhēn guìHSK 5quý giá疼爱téng àiHSK 5rất mực yêu thươngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:珍惜zhēn xīHSK 5trân trọng爱惜ài xīHSK 7trân trọng惜xītrân trọng敬上jìng shàngtrân trọngVí dụ trong bài học珍爱生命,远离毒品。zhēn ài shēng mìng, yuǎn lí dú pǐn.Trân trọng cuộc sống, tránh xa ma túy.