数字版权管理[shù zì bǎn quán guǎn lǐ] [数 字 版 权 管 理]Lưu từKhácquản lý bản quyền số (DRM)Chữ trong từ数shǔđếm字zìchữ版bǎnmột đăng ký权quánquyền lực管guǎnchăm sóc理lǐđể ýTừ cùng chữ:数字shù zìHSK 2chữ số经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lý数学shù xuéHSK 3toán học数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))整理zhěng lǐHSK 3sắp xếpXem thêm (3)