数字用户线路[shù zì yòng hù xiàn lù] [数 字 用 户 线 路]Lưu từKhácđường dây thuê bao số (DSL)Chữ trong từ数shǔđếm字zìchữ用yòngsử dụng户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)线xiànchỉ路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))Từ cùng chữ:走路zǒu lùHSK 1đi bộ马路mǎ lùHSK 1đường phố公路gōng lùHSK 2đường cái数字shù zìHSK 2chữ số道路dào lùHSK 2đường问路wèn lùHSK 2hỏi đường数学shù xuéHSK 3toán học数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))铁路tiě lùHSK 3đường sắtXem thêm (3)