数据流
[shù jù liú] [数 据 流]
luồng dữ liệu; dòng dữ liệu
好的,那关于跨境数据流动的合规评估,我们这周先做个摸底排查如何?
hǎo de, nà guān yú kuà jìng shù jù liú dòng de hé guī píng gū, wǒ men zhè zhōu xiān zuò gè mō dǐ pái chá rú hé?Vâng, vậy về việc đánh giá tuân thủ đối với dòng dữ liệu xuyên biên giới, tuần này chúng ta tiến hành khảo sát rà soát trước được không ạ?
Trong bài: Tiêu chuẩn an toàn dữ liệu fintech你要明白,跨境数据流动必须严格遵守本国《数据安全法》的合规审查要求。
nǐ yào míng bái, kuà jìng shù jù liú dòng bì xū yán gé zūn shǒu běn guó« shù jù ān quán fǎ» de hé guī shěn chá yāo qiú.Anh phải hiểu rằng, dòng dữ liệu xuyên biên giới phải tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu thẩm tra tuân thủ của Luật An toàn Dữ liệu nước sở tại.
Trong bài: Tư vấn tuân thủ dữ liệu xuyên biên giới