数码相机
[shù mǎ xiàng jī] [数 码 相 机]
máy ảnh kỹ thuật số
我买了一部新的数码相机。
wǒ mǎi le yí bù xīn de shù mǎ xiàng jī.Tôi đã mua một chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới.
[shù mǎ xiàng jī] [数 码 相 机]
máy ảnh kỹ thuật số
我买了一部新的数码相机。
wǒ mǎi le yí bù xīn de shù mǎ xiàng jī.Tôi đã mua một chiếc máy ảnh kỹ thuật số mới.