数码照相机[shù mǎ zhào xiàng jī] [数 码 照 相 机]Lưu từKhácmáy ảnh kỹ thuật sốChữ trong từ数shǔđếm码mǎtrọng lượng照zhàotheo相xiàngdiện mạo机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bay电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế开机kāi jīHSK 2khởi động máy数字shù zìHSK 2chữ số相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))洗衣机xǐ yī jīHSK 2máy giặtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:数码相机shù mǎ xiàng jīmáy ảnh kỹ thuật số