数码货币[shù mǎ huò bì] [数 码 货 币]Lưu từKháctiền tệ kỹ thuật sốChữ trong từ数shǔđếm码mǎtrọng lượng货huòhàng hóa币bìtiềnTừ cùng chữ:数字shù zìHSK 2chữ số数学shù xuéHSK 3toán học数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))人民币rén mín bìHSK 3Nhân dân tệ (NDT)数据shù jùHSK 4dữ liệu数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số数目shù mùHSK 5số lượng外币wài bìHSK 6ngoại tệ货币huò bìHSK 7tiền tệXem thêm (3)Từ cận nghĩa:数位货币shù wèi huò bìtiền tệ kỹ thuật số (Đài Loan)数字货币shù zì huò bìtiền tệ kỹ thuật số