整容[zhěng róng] [整 容]Lưu từKhácphẫu thuật thẩm mỹChữ trong từ整zhěng(hình thức liên kết) toàn bộ容róngchứaTừ cùng chữ:内容nèi róngHSK 3nội dung整个zhěng gèHSK 3toàn bộ整体zhěng tǐHSK 3toàn thể整天zhěng tiānHSK 3cả ngày整整zhěng zhěngHSK 3đúng整理zhěng lǐHSK 3sắp xếp整齐zhěng qíHSK 3ngăn nắp形容xíng róngHSK 4miêu tả整治zhěng zhìHSK 6đưa vào kiểm soátXem thêm (3)Từ cận nghĩa:整形外科zhěng xíng wài kēphẫu thuật thẩm mỹ美容手术měi róng shǒu shùphẫu thuật thẩm mỹ