美容手术[měi róng shǒu shù] [美 容 手 术]Lưu từKhácphẫu thuật thẩm mỹChữ trong từ美měiđẹp容róngchứa手shǒutay术shùphương phápTừ cùng chữ:技术jì shùHSK 3công nghệ武术wǔ shùHSK 3võ thuật美丽měi lìHSK 3đẹp美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ美好měi hǎoHSK 3đẹp美术měi shùHSK 3nghệ thuật美食měi shíHSK 3món ngon艺术yì shùHSK 3nghệ thuật学术xué shùHSK 4học thuậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:整容zhěng róngphẫu thuật thẩm mỹ整形外科zhěng xíng wài kēphẫu thuật thẩm mỹ