整形外科[zhěng xíng wài kē] [整 形 外 科]Lưu từKhácphẫu thuật thẩm mỹ; chỉnh hìnhChữ trong từ整zhěng(hình thức liên kết) toàn bộ形xíngxuất hiện外wàibên ngoài科kēngành họcTừ ghép:整形外科医生zhěng xíng wài kē yī shēngbác sĩ phẫu thuật thẩm mỹTừ cùng chữ:整个zhěng gèHSK 3toàn bộ整体zhěng tǐHSK 3toàn thể整天zhěng tiānHSK 3cả ngày整整zhěng zhěngHSK 3đúng整理zhěng lǐHSK 3sắp xếp整齐zhěng qíHSK 3ngăn nắp内科nèi kēHSK 4nội khoa本科běn kēHSK 4khóa học đại học学科xué kēHSK 5môn họcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:整容zhěng róngphẫu thuật thẩm mỹ美容手术měi róng shǒu shùphẫu thuật thẩm mỹ