整形外科医生[zhěng xíng wài kē yī shēng] [整 形 外 科 医 生]Lưu từKhácbác sĩ phẫu thuật thẩm mỹChữ trong từ整zhěng(hình thức liên kết) toàn bộ形xíngxuất hiện外wàibên ngoài科kēngành học医yīy học生shēngđược sinhTừ cùng chữ:先生xiān shengHSK 1giáo viên医生yī shēngHSK 1bác sĩ女生nǚ shēngHSK 1nữ sinh学生xué shengHSK 1học sinh男生nán shēngHSK 1nam sinh中学生zhōng xué shēngHSK 1học sinh trung học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học小学生xiǎo xué shēngHSK 1học sinh tiểu học一生yī shēngHSK 2cả đờiXem thêm (3)