整数集合[zhěng shù jí hé] [整 数 集 合]Lưu từKháctập hợp các số nguyên (toán)Chữ trong từ整zhěng(hình thức liên kết) toàn bộ数shǔđếm集jítập (phim, sách)合héđóngTừ cùng chữ:场合chǎng héHSK 3tình huống整个zhěng gèHSK 3toàn bộ整体zhěng tǐHSK 3toàn thể整天zhěng tiānHSK 3cả ngày整整zhěng zhěngHSK 3đúng整理zhěng lǐHSK 3sắp xếp整齐zhěng qíHSK 3ngăn nắp组合zǔ héHSK 3lắp ráp结合jié héHSK 3kết hợpXem thêm (3)