整装待发[zhěng zhuāng dài fā] [整 装 待 发]Lưu từKhácchuẩn bị sẵn sàng (cho chuyến đi); sẵn sàng và chờ đợiChữ trong từ整zhěng(hình thức liên kết) toàn bộ装zhuāngcho vào待dāi发fāgửi điTừ cùng chữ:出发chū fāHSK 2khởi hành头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)开发kāi fāHSK 3khai thác (tài nguyên)整个zhěng gèHSK 3toàn bộ整体zhěng tǐHSK 3toàn thể整天zhěng tiānHSK 3cả ngày整整zhěng zhěngHSK 3đúng整理zhěng lǐHSK 3sắp xếp整齐zhěng qíHSK 3ngăn nắpXem thêm (3)