文书处理[wén shū chǔ lǐ] [VĂN 书 处 理]Lưu từKháccông việc giấy tờ; nhiệm vụ văn phòng; (Đài Loan) xử lý văn bảnChữ trong từ文wénVĂNlời văn书shūsách处chǔcư trú理lǐđể ýTừ cùng chữ:经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lý整理zhěng lǐHSK 3sắp xếp文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viếtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:文牍wén dúcông việc giấy tờ