文化水平[wén huà shuǐ píng] [VĂN 化 THỦY 平]Lưu từKháctrình độ học vấnChữ trong từ文wénVĂNlời văn化huàlàm thành水shuǐTHỦYnước平píngphẳngTừ cùng chữ:公平gōng píngHSK 2công bằng水平shuǐ píngHSK 2mức độ (thành tựu, v.v.)和平hé píngHSK 3hòa bình文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viếtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:文化wén huàHSK 3văn hóa教育背景jiào yù bèi jǐngtrình độ học vấn