文法[wén fǎ] [VĂN 法]Lưu từKhácngữ phápChữ trong từ文wénVĂNlời văn法fǎpháp luậtTừ ghép:成文法chéng wén fǎđạo luật不成文法bù chéng wén fǎluật bất thành vănTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viếtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:语法yǔ fǎHSK 4ngữ pháp