文牍主义[wén dú zhǔ yì] [VĂN 牍 主 义]Lưu từKhácthói quan liêuChữ trong từ文wénVĂNlời văn牍dútài liệu主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viết含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)文艺wén yìHSK 5văn học và nghệ thuậtXem thêm (3)