文科学士[wén kē xué shì] [VĂN 科 HỌC 士]Lưu từKhácCử nhân Văn chương B.A.Chữ trong từ文wénVĂNlời văn科kēngành học学xuéHỌChọc士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)Từ cùng chữ:文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viết女士nǚ shìHSK 4quý bà巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)战士zhàn shìHSK 4chiến sĩXem thêm (3)