文艺作品
[wén yì zuò pǐn] [VĂN 艺 作 品]
tác phẩm văn nghệ; tác phẩm nghệ thuật
业余时间他喜欢阅读各种文艺作品。
yè yú shí jiān tā xǐ huan yuè dú gè zhǒng wén yì zuò pǐn.Thời gian rảnh rỗi anh ấy thích đọc các tác phẩm văn nghệ đa dạng.
优秀文艺作品能潜移默化地温润心灵。
yōu xiù wén yì zuò pǐn néng qián yí mò huà dì wēn rùn xīn líng.Tác phẩm văn nghệ xuất sắc có thể thẩm thấu và nuôi dưỡng tâm hồn.