文艺演出
[wén yì yǎn chū] [VĂN 艺 演 出]
buổi biểu diễn nghệ thuật; lượng từ: 场 (chǎng)
学校今晚将举行一场精彩的文艺演出。
xué xiào jīn wǎn jiāng jǔ xíng yì chǎng jīng cǎi de wén yì yǎn chū.Tối nay trường học sẽ tổ chức một buổi biểu diễn văn nghệ đặc sắc.
[wén yì yǎn chū] [VĂN 艺 演 出]
buổi biểu diễn nghệ thuật; lượng từ: 场 (chǎng)
学校今晚将举行一场精彩的文艺演出。
xué xiào jīn wǎn jiāng jǔ xíng yì chǎng jīng cǎi de wén yì yǎn chū.Tối nay trường học sẽ tổ chức một buổi biểu diễn văn nghệ đặc sắc.