斑驳陆离[bān bó lù lí] [斑 驳 陆 离]Lưu từKhácsặc sỡ đa dạngChữ trong từ斑bānđốm驳bóloang lổ陆liùsáu (chữ số chống gian lận của ngân hàng)离lírời khỏiTừ cùng chữ:距离jù líHSK 4khoảng cách分离fēn líHSK 5tách rời脱离tuō líHSK 5tách rời khỏi撤离chè líHSK 6rút khỏi斑纹bān wénHSK 6sọc远离yuǎn líHSK 6xa rời斑点bān diǎnHSK 7đốm隔离gé líHSK 7tách biệt形影不离xíng yǐng bù líHSK 9không thể tách rời (như hình với bóng)