斟酌决定权[zhēn zhuó jué dìng quán] [斟 酌 决 定 权]Lưu từKhácquyền quyết định theo suy xétChữ trong từ斟zhēnrót酌zhuórót rượu决juéquyết định定dìngcố định权quánquyền lựcTừ cùng chữ:人权rén quánHSK 6nhân quyền政权zhèng quánHSK 6chế độ斟酌zhēn zhuóHSK 6cân nhắc侵权qīn quánHSK 8xâm phạm quyền主权zhǔ quánHSK 9chủ quyền授权shòu quánHSK 9ủy quyền特权tè quánHSK 9đặc quyền职权zhí quánHSK 9chức quyền