斯雷布雷尼察[sī léi bù léi ní chá] [斯 雷 布 雷 尼 察]Lưu từKhácSrebrenica, Bosnia-HerzegovinaChữ trong từ斯sīSlovakia雷léisấm sét布bùvải雷léisấm sét尼níni cô (nữ tu Phật giáo)察chákiểm traTừ cùng chữ:观察guān cháHSK 3quan sát警察jǐng cháHSK 3cảnh sát考察kǎo cháHSK 4kiểm tra斯文sī wénHSK 6lịch sự检察jiǎn cháHSK 8kiểm sát监察jiān cháHSK 8giám sát视察shì cháHSK 8thị sát侦察zhēn cháHSK 9trinh sát