新不伦瑞克[xīn bù lún ruì kè] [新 BẤT 伦 瑞 克]Lưu từKháctỉnh New Brunswick, CanadaChữ trong từ新xīnmới不bùBẤTkhông伦lúnmối quan hệ giữa người với người瑞ruìmay mắn克kècó thểTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới千克qiān kèHSK 2ki-lô-gam新闻xīn wénHSK 2tin tức新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)攻克gōng kèHSK 6chiếm được新人xīn rénHSK 6người mớiXem thêm (3)