新兴产业
[xīn xīng chǎn yè] [新 兴 产 业]
ngành công nghiệp mới nổi
集团正在积极布局新兴产业。
jí tuán zhèng zài jī jí bù jú xīn xīng chǎn yè.Tập đoàn đang tích cực bố trí các ngành công nghiệp mới nổi.
大量外资正加速进场布局新兴产业。
dà liàng wài zī zhèng jiā sù jìn chǎng bù jú xīn xīng chǎn yè.Nguồn vốn ngoại lớn đang đẩy nhanh việc gia nhập thị trường để đầu tư các ngành công nghiệp mới nổi.
改革开放后,各地涌现出许多新兴产业。
gǎi gé kāi fàng hòu, gè dì yǒng xiàn chū xǔ duō xīn xīng chǎn yè.Sau cải cách mở cửa, nhiều ngành công nghiệp mới nổi lên ở khắp nơi.