新华书店[xīn huá shū diàn] [新 华 书 店]Lưu từKhácNhà sách Tân Hoa, chuỗi nhà sách lớn nhất Trung QuốcChữ trong từ新xīnmới华huátráng lệ书shūsách店diànquán trọTừ cùng chữ:书店shū diànHSK 1nhà sách商店shāng diànHSK 1cửa hàng新年xīn niánHSK 1Năm mới饭店fàn diànHSK 1nhà hàng新闻xīn wénHSK 2tin tức药店yào diànHSK 2nhà thuốc酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâuXem thêm (3)