新年前夕[xīn nián qián xī] [新 年 前 夕]Lưu từKhácĐêm Giao ThừaChữ trong từ新xīnmới年niánngũ cốc前qiántrước夕xīchạng vạngTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)除夕Chú xīHSK 5đêm giao thừa âm lịch新人xīn rénHSK 6người mới新兴xīn xīngHSK 6(về thị trường, ngành công nghiệp, bệnh truyền nhiễm, v.v.) đang lênXem thêm (3)