新式拚法[xīn shì pīn fǎ] [新 式 拚 法]Lưu từKhácchính tả mới (ngôn ngữ học)Chữ trong từ新xīnmới式shìloại拚pàncố gắng法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ新闻xīn wénHSK 2tin tức方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp新型xīn xíngHSK 4loại mớiXem thêm (3)