新民主主义[xīn mín zhǔ zhǔ yì] [新 民 主 主 义]Lưu từKhácDân chủ MớiChữ trong từ新xīnmới民mín(hình thức kết hợp) người dân主zhǔchủ主zhǔchủ义yìcông lýTừ ghép:新民主主义论xīn mín zhǔ zhǔ yì lùnBàn về Dân chủ Mới (1940), của Mao Trạch ĐôngTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)正义zhèng yìHSK 5công lýXem thêm (3)