新潮
[xīn cháo] [新 潮]
hiện đại; hợp thời trang
这家设计机构推出的理念十分新潮,受到年轻人追捧。
zhè jiā shè jì jī gòu tuī chū de lǐ niàn shí fēn xīn cháo, shòu dào nián qīng rén zhuī pěng.Ý tưởng do cơ quan thiết kế này đưa ra rất hợp thời, được giới trẻ săn đón nhiệt tình.
[xīn cháo] [新 潮]
hiện đại; hợp thời trang
这家设计机构推出的理念十分新潮,受到年轻人追捧。
zhè jiā shè jì jī gòu tuī chū de lǐ niàn shí fēn xīn cháo, shòu dào nián qīng rén zhuī pěng.Ý tưởng do cơ quan thiết kế này đưa ra rất hợp thời, được giới trẻ săn đón nhiệt tình.