新热带界[xīn rè dài jiè] [新 热 带 界]Lưu từKhácTân nhiệt đới (khu sinh thái)Chữ trong từ新xīnmới热rèhâm nóng带dàidải界jièranh giớiTừ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức世界shì jièHSK 3thế giới (lượng từ: 个 (gè))新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)外界wài jièHSK 5thế giới bên ngoài全世界quán shì jièHSK 5toàn thế giớiXem thêm (3)