新闻工作者[xīn wén gōng zuò zhě] [新 闻 工 作 者]Lưu từKhácnhà báoChữ trong từ新xīnmới闻wénnghe工gōngcông việc作zuòlàm者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới或者huò zhěHSK 2hoặc新闻xīn wénHSK 2tin tức作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:报人bào rénnhà báo新闻记者xīn wén jì zhěnhà báo