新闻策划[xīn wén cè huà] [新 闻 策 划]Lưu từKhácquản lý truyền thông; quan hệ công chúngChữ trong từ新xīnmới闻wénnghe策cèchính sách划huáChèo (thuyền)Từ cùng chữ:新年xīn niánHSK 1Năm mới新闻xīn wénHSK 2tin tức计划jì huàHSK 2kế hoạch新型xīn xíngHSK 4loại mới新娘xīn niángHSK 4cô dâu新郎xīn lángHSK 4chú rể新鲜xīn xiānHSK 4tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)规划guī huàHSK 5lập kế hoạch新人xīn rénHSK 6người mớiXem thêm (3)