旅游者[lǚ yóu zhě] [旅 游 者]Lưu từKháckhách du lịch; du khách; người tham quanChữ trong từ旅lǚchuyến đi游yóuđi者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ ghép:外国旅游者wài guó lǚ yóu zhěkhách du lịch nước ngoàiTừ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc旅客lǚ kèHSK 2du khách旅游lǚ yóuHSK 2chuyến đi旅行lǚ xíngHSK 2du lịch作者zuò zhěHSK 3tác giả旅馆lǚ guǎnHSK 3khách sạn记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:游客yóu kèHSK 2khách du lịch游人yóu rénHSK 6khách du lịch旅游客lǚ yóu kèkhách du lịch观光客guān guāng kèkhách du lịch