观光客[guān guāng kè] [观 光 客]Lưu từKháckhách du lịchChữ trong từ观guānnhìn光guāngánh sáng客kèkhách hàngTừ cùng chữ:旅客lǚ kèHSK 2du khách游客yóu kèHSK 2khách du lịch观点guān diǎnHSK 2quan điểm请客qǐng kèHSK 2mời tiệc顾客gù kèHSK 2khách hàng做客zuò kèHSK 3làm khách hoặc thăm viếng观众guān zhòngHSK 3khán giả观察guān cháHSK 3quan sát观念guān niànHSK 3khái niệmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:游客yóu kèHSK 2khách du lịch游人yóu rénHSK 6khách du lịch旅游客lǚ yóu kèkhách du lịch旅游者lǚ yóu zhěkhách du lịch