无价珍珠[wú jià zhēn zhū] [无 价 珍 珠]Lưu từKhácNgọc trai vô giá (Mormon giáo)Chữ trong từ无wúkhông có价jiàhóa trị (hóa học)珍zhēnvật quý珠zhūhạtTừ cùng chữ:无数wú shùHSK 4vô số无法wú fǎHSK 4không thể无聊wú liáoHSK 4chán无论wú lùnHSK 4dù thế nào đi nữa无限wú xiànHSK 4không giới hạn无所谓wú suǒ wèiHSK 4không quan trọng无奈wú nàiHSK 5không có lựa chọn nào khác无疑wú yíHSK 5không nghi ngờ珍珠zhēn zhūHSK 5ngọc traiXem thêm (3)