无可奉告【無可奉告】
[wú kě fèng gào] [无 可 奉 告]
không thể tiết lộ; miễn bình luận
没有什么可以告诉对方,拒绝透露。
面对记者的追问,发言人严肃地表示无可奉告。
miàn duì jì zhě de zhuī wèn, fā yán rén yán sù dì biǎo shì wú kě fèng gào.Đối mặt với sự gặng hỏi của phóng viên, người phát ngôn nghiêm túc tuyên bố không thể tiết lộ.